Cypriot First Division23:00 ngày 17/09/2025

Omonia Nicosia FC
1 - 0

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia Nicosia FCChỉ sốAEK Larnaca
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
65Chỉ số 2446
5Chỉ số 23
85Chỉ số 2369
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Nicosia FC
510407308521143116
Đội hình xuất phát

S.Coulibaly#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chatzigiovanis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Semedo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Panagiotou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
angelos neofytou#85 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kitsos#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ewandro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Eiting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Eiting#74

C.Eiting#2

C.Eiting#44

C.Eiting#24
C.Eiting#90
C.Eiting#31

C.Eiting#98

C.Eiting#33
C.Eiting#91

C.Eiting#27

C.Eiting#9

C.Eiting#23
AEK Larnaca
1203022936715172710
Đội hình xuất phát

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Amyn#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabrera#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ekpolo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gnali#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Suárez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Rubio#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
W.Rubio#99
W.Rubio#35
W.Rubio#2

W.Rubio#9
W.Rubio#36

W.Rubio#41

W.Rubio#21

W.Rubio#51

W.Rubio#8

W.Rubio#4

W.Rubio#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 0
AEK LarnacaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Akritas Chloraka
Ethnikos Achnas FC0 - 0
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC5 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 4
Omonia Nicosia FC
Torpedo Kutaisi0 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Torpedo Kutaisi
Omonia Nicosia FC0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
AEK Athens1 - 0
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
AEL Limassol
AEK Larnaca0 - 4
Brann
Brann2 - 1
AEK Larnaca
Legia Warszawa2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Legia Warszawa
AEK Larnaca2 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje1 - 1
AEK Larnaca
Partizan Belgrade1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Nicosia FC
#11#20#30#41#55#60#70
AEK Larnaca
#10#20#30#45#53#60#70
APOEL Nicosia
Aris Limassol
Pafos FC
Apollon Limassol FC
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
Enosis Neon Paralimniou