Cypriot First Division00:00 ngày 25/08/2025

Krasava ENY Ypsonas FC
1 - 2

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FCChỉ sốAPOEL Nicosia
38Chỉ số 2562
60Chỉ số 2386
37Chỉ số 2452
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
3Chỉ số 33
6Chỉ số 26
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FC
287916112953323310
Đội hình xuất phát

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Trujić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Barry#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.teixeira#31

m.teixeira#8

m.teixeira#24
m.teixeira#1

m.teixeira#32
m.teixeira#17
m.teixeira#14
m.teixeira#34
m.teixeira#75
APOEL Nicosia
3430201131273798710
Đội hình xuất phát

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Corbu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalcio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel Maioli da Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Belec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stafylidis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sotiriou#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Satsias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meyer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Marquinho#76
Marquinho#6

Marquinho#14

Marquinho#89
Marquinho#45

Marquinho#38

Marquinho#1

Marquinho#29

Marquinho#22

Marquinho#12

Marquinho#2

Marquinho#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Nea Salamis1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Beitar Jerusalem7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
PO Ahironas-Onisilos
AE Zakakiou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
Asil Lysi
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Akritas Chloraka
Digenis Morphou1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
PAEEK0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou2 - 1
APOEL Nicosia
Ethnikos Achnas FC0 - 4
APOEL Nicosia
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Baniyas Club
Omonia Nicosia FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
AEK Larnaca3 - 0
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 1
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krasava ENY Ypsonas FC
#11#20#30#43#56#60#70
APOEL Nicosia
#12#21#30#43#56#60#70
AEL Limassol
Omonia Aradippou