UEFA Europa Conference League03:00 ngày 13/03/2026

NK Publikum Celje
0 - 4

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Publikum CeljeChỉ sốAEK Athens
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2111
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
94Chỉ số 2391
44Chỉ số 2444
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Publikum Celje
Sơ đồ 4-3-312446231048204794
Đội hình xuất phát

Z.L.Leban#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Nieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ł.Bejger#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Tutyskinas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Karničnik#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Seslar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Hrka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kvesić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Iosifov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kučys#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.P.Vancaš#94 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.P.Vancaš#15

R.P.Vancaš#13

R.P.Vancaš#7

R.P.Vancaš#12

R.P.Vancaš#17

R.P.Vancaš#21

R.P.Vancaš#16

R.P.Vancaš#5

R.P.Vancaš#3

R.P.Vancaš#27

R.P.Vancaš#11
AEK Athens
Sơ đồ 4-4-211224438131811259
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Relvas#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pilios#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gaćinović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Marin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Koita#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Varga#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jovic#29

L.Jovic#91

L.Jovic#81

L.Jovic#90

L.Jovic#21

L.Jovic#37

L.Jovic#20

L.Jovic#7

L.Jovic#17

L.Jovic#15

L.Jovic#19
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Publikum Celje
NK Aluminij2 - 1
NK Publikum Celje
ASK Bravo Publikum1 - 0
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 2
FC Drita
FC Drita2 - 3
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje5 - 1
NS Mura
NK Olimpija Ljubljana3 - 1
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje3 - 1
NK Radomlje
Maribor3 - 3
NK Publikum Celje
Mallorca B0 - 4
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje0 - 0
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens1 - 0
AEL Larisa
Volos NPS2 - 2
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki0 - 0
AEK Athens
Panserraikos0 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Olympiacos Piraeus
Asteras Aktor0 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Panathinaikos
AEK Athens0 - 1
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Publikum Celje
#10#20#30#42#58#60#70
AEK Athens
#14#23#30#42#55#60#70