Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 18/04/2026

ACV Assen
0 - 2

HHC Hardenberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốHHC Hardenberg
3Chỉ số 28
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
91Chỉ số 2389
46Chỉ số 2439
3Chỉ số 228
4Chỉ số 216
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-4-226423524627211120
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Wielink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ties Oostra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Hamelink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Lemmen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Mulder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tom·van der Werff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tom·van der Werff#15
Tom·van der Werff#25

Tom·van der Werff#14

Tom·van der Werff#7
Tom·van der Werff#1

Tom·van der Werff#18

Tom·van der Werff#10
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-4-2123204723628109
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Fatima#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Maarten#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Spit#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Zwikstra#15
G.Zwikstra#8
G.Zwikstra#24

G.Zwikstra#14
G.Zwikstra#12
G.Zwikstra#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HHC Hardenberg0 - 0
ACV Assen
ACV Assen0 - 1
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
ACV Assen
ACV Assen1 - 3
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 0
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
De Treffers6 - 2
ACV Assen
ACV Assen2 - 1
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys1 - 1
ACV Assen
ACV Assen3 - 1
Excelsior Maassluis
Barendrecht4 - 3
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
RKAV Volendam
Almere City Youth2 - 4
ACV Assen
ACV Assen2 - 2
Spakenburg
ACV Assen0 - 1
HSV Hoek
AFC Amsterdam1 - 1
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg4 - 0
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg1 - 1
Spakenburg
Koninklijke HFC1 - 0
HHC Hardenberg
HHC Hardenberg3 - 1
Almere City Youth
HHC Hardenberg1 - 1
Katwijk
De Treffers1 - 2
HHC HardenbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#10#20#30#42#53#60#70
HHC Hardenberg
#12#21#30#40#58#60#70
Quick Boys
Kozakken Boys
IJsselmeervogels