Italian Serie B21:00 ngày 13/12/2025

Venezia
2 - 0

Monza
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeneziaChỉ sốMonza
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 211
2Chỉ số 80
2Chỉ số 26
56Chỉ số 2544
38Chỉ số 2445
88Chỉ số 2390
6Chỉ số 226
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Venezia
Sơ đồ 3-5-213303318716819109
Đội hình xuất phát

F.Stankovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Svoboda#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Šverko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hainaut#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.S.Bjarkason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adorante#16

A.Adorante#48

A.Adorante#20

A.Adorante#24

A.Adorante#2

A.Adorante#5

A.Adorante#37

A.Adorante#23

A.Adorante#7

A.Adorante#32

A.Adorante#21

A.Adorante#80
Monza
Sơ đồ 5-3-220194134472614212547
Đội hình xuất phát

D.Thiam#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Birindelli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Izzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Ravanelli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Azzi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Ciurria#26 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.Obiang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Colombo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.A.Martínez#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Mota#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mota#3

D.Mota#2

D.Mota#16

D.Mota#1

D.Mota#37

D.Mota#9

D.Mota#23

D.Mota#15

D.Mota#10

D.Mota#17

D.Mota#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venezia1 - 0
Monza
Monza2 - 2
Venezia
Monza1 - 4
Venezia
Venezia0 - 2
Monza
Monza1 - 2
Venezia
Venezia0 - 1
Monza
Venezia3 - 2
Monza
Monza0 - 0
Venezia
Monza1 - 1
Venezia
Venezia2 - 2
MonzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Avellino1 - 1
Venezia
Inter Milan5 - 1
Venezia
Venezia3 - 0
Mantova
Padova0 - 2
Venezia
Venezia3 - 1
Sampdoria
Catanzaro2 - 1
Venezia
Venezia3 - 0
SudTirol
Carrarese3 - 2
Venezia
Empoli1 - 1
Venezia
Venezia3 - 0
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Monza1 - 1
SudTirol
Juve Stabia2 - 2
Monza
Monza1 - 0
Cesena
Pescara0 - 2
Monza
Monza1 - 0
Spezia
Palermo0 - 3
Monza
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919
Frosinone0 - 1
Monza
Monza2 - 1
Catanzaro
Empoli1 - 1
MonzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venezia
#12#20#30#41#52#60#70
Monza
#10#20#30#43#56#60#70
Modena
ACD Virtus Entella
Bari