German Bundesliga 220:30 ngày 17/05/2026

1. FC Magdeburg
0 - 1

1. FC Kaiserslautern
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ số1. FC Kaiserslautern
5Chỉ số 222
41Chỉ số 2418
98Chỉ số 2379
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
3Chỉ số 20
2Chỉ số 32
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-31716241921256172223
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Bockhorn#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Stalmach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Nollenberger#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Atik#9

B.Atik#28

B.Atik#27

B.Atik#11

B.Atik#38

B.Atik#40

B.Atik#13

B.Atik#10

B.Atik#18
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-1-213741426411371519
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Robinson#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Asta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Schramm#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Wekesser#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

N.Skyttä#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Hanslik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanslik#20

D.Hanslik#16

D.Hanslik#10

D.Hanslik#26

D.Hanslik#5

D.Hanslik#3

D.Hanslik#11

D.Hanslik#25

D.Hanslik#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Kaiserslautern2 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Kaiserslautern4 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern4 - 4
1. FC Magdeburg
1. FC Kaiserslautern2 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Magdeburg1 - 0
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
Holstein Kiel1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 074 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 0
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden1 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 2
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Karlsruher SC
VfL Bochum 18483 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 2
SC Paderborn 07Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#10#20#30#42#53#60#70
1. FC Kaiserslautern
#11#20#30#42#50#60#70
Schalke 04
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth