German Bundesliga 218:00 ngày 02/05/2026

Dynamo Dresden
1 - 0

1. FC Kaiserslautern
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo DresdenChỉ số1. FC Kaiserslautern
3Chỉ số 33
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 225
22Chỉ số 2436
74Chỉ số 2393
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-1132394219186727209
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Keller#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Müller#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Wagner#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ceka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Bobzien#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vermeij#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Vermeij#8

V.Vermeij#37

V.Vermeij#10

V.Vermeij#30

V.Vermeij#16

V.Vermeij#2

V.Vermeij#33

V.Vermeij#29

V.Vermeij#13
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-1-4-21314146263782207
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rasmussen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Joly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Robinson#37 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Sahin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Asta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Berisha#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ritter#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ritter#41
M.Ritter#47

M.Ritter#17

M.Ritter#16

M.Ritter#5

M.Ritter#3

M.Ritter#25

M.Ritter#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden0 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden4 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Dynamo Dresden
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Dynamo Dresden
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden3 - 3
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf3 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
VfL Bochum 1848
1. FC Nürnberg0 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
Hertha Berlin
Dynamo Dresden2 - 1
FK Mladá Boleslav
SC Paderborn 072 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden6 - 0
Preußen Münster
Karlsruher SC3 - 3
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 1
SV Darmstadt 98
Hannover 960 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 2
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel3 - 0
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Karlsruher SC
VfL Bochum 18483 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 2
SC Paderborn 07
Preußen Münster2 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 0
SpVgg Greuther FürthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Dresden
#11#20#30#43#57#60#70
1. FC Kaiserslautern
#10#20#30#43#54#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
Arminia Bielefeld
1. FC Magdeburg