German Bundesliga 219:30 ngày 15/03/2026

1. FC Kaiserslautern
3 - 0

Karlsruher SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ sốKarlsruher SC
96Chỉ số 2397
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 225
57Chỉ số 2453
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 212
6Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-2-11314526682215720
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Joly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sahin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Haas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Skyttä#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Berisha#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Berisha#11

M.Berisha#17

M.Berisha#16

M.Berisha#10

M.Berisha#19

M.Berisha#44

M.Berisha#40

M.Berisha#3

M.Berisha#14
Karlsruher SC
Sơ đồ 3-1-4-21528228271020199
Đội hình xuất phát

H.C.Bernat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Kwon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Jung#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

D.Herold#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Farhat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Simic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Simic#25

R.Simic#15

R.Simic#24

R.Simic#6

R.Simic#36

R.Simic#17

R.Simic#16

R.Simic#30

R.Simic#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlsruher SC2 - 3
1. FC Kaiserslautern
Karlsruher SC2 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern0 - 4
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 1
1. FC Kaiserslautern
Karlsruher SC2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 3
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
VfL Bochum 18483 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 2
SC Paderborn 07
Preußen Münster2 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SV Darmstadt 984 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 3
SV Elversberg
Schalke 042 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Hannover 96
1. FC Kaiserslautern3 - 1
FC Zurich
1. FC Kaiserslautern2 - 3
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 3
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg1 - 3
Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 1
Holstein Kiel
1. FC Nürnberg5 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 1
Fortuna Dusseldorf
Karlsruher SC4 - 2
TSV Steinbach Haiger
Eintracht Braunschweig1 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 2
Hertha Berlin
Preußen Münster0 - 2
Karlsruher SC
SK Slavia Praha1 - 1
Karlsruher SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#13#22#30#41#55#60#70
Karlsruher SC
#10#20#30#43#52#60#70
Arminia Bielefeld