German Bundesliga 219:00 ngày 20/12/2025

1. FC Kaiserslautern
2 - 3

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ số1. FC Magdeburg
9Chỉ số 229
51Chỉ số 2434
111Chỉ số 2368
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
6Chỉ số 35
4Chỉ số 2110
2Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-2-113143726682215719
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Robinson#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Joly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sahin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Haas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Skyttä#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

D.Hanslik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanslik#43

D.Hanslik#27

D.Hanslik#33

D.Hanslik#44

D.Hanslik#3

D.Hanslik#42

D.Hanslik#20

D.Hanslik#25

D.Hanslik#29
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-31271651782521102223
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Hercher#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nollenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.pesch#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Atik#36

B.Atik#6
B.Atik#32

B.Atik#30

B.Atik#15

B.Atik#29

B.Atik#28

B.Atik#9

B.Atik#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Kaiserslautern4 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern4 - 4
1. FC Magdeburg
1. FC Kaiserslautern2 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Magdeburg1 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
Arminia Bielefeld0 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Dynamo Dresden
Hertha Berlin6 - 1
1. FC Kaiserslautern
Eintracht Braunschweig2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Holstein Kiel
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hertha Berlin
Fortuna Dusseldorf1 - 1
1. FC Kaiserslautern
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC Nürnberg
Karlsruher SC2 - 3
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 3
Holstein Kiel
Hertha Berlin0 - 2
1. FC Magdeburg
RB Leipzig3 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
SC Paderborn 07
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Magdeburg
FV Illertissen0 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 980 - 0
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#12#20#30#46#54#60#70
1. FC Magdeburg
#13#22#30#45#54#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
Hannover 96