Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 07/06/2026

Zamora CF
2 - 0

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamora CFChỉ sốVillarreal B
0Chỉ số 41
4Chỉ số 36
4Chỉ số 210
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
159Chỉ số 23133
63Chỉ số 2537
17Chỉ số 225
104Chỉ số 2447
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-111452202210167199
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ruiz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jaime sancho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

abde damar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Losada#27
M.Losada#26

M.Losada#4

M.Losada#15
M.Losada#17

M.Losada#6
M.Losada#21

M.Losada#23

M.Losada#3

M.Losada#13

M.Losada#11
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-21264333828261124
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sierra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
cesar bonafe#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Macià#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Joselillo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Arguigue#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Arguigue#36

A.Arguigue#23
A.Arguigue#15
A.Arguigue#7
A.Arguigue#21
A.Arguigue#16
A.Arguigue#25

A.Arguigue#30
A.Arguigue#14

A.Arguigue#10

A.Arguigue#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Villarreal B2 - 0
Zamora CF
Arenas Club de Getxo1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 2
Cacereno
CD Lugo1 - 3
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
Ponferradina
Ourense CF1 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
CF Talavera de la Reina0 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF2 - 1
PontevedraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Zamora CF
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Sevilla Atletico
CE Europa3 - 3
Villarreal B
Villarreal B1 - 0
Hercules
Villarreal B0 - 0
UD Ibiza
AD Alcorcon2 - 3
Villarreal B
Villarreal B4 - 0
Algeciras
UD Marbella0 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
SabadellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamora CF
#12#21#30#44#57#62#70
Villarreal B
#10#20#31#46#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Racing de Ferrol
Real Aviles
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Atletico de Madrid B
Eldense
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Real Betis B