Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/05/2026

Atletico Sanluqueno
1 - 1

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốVillarreal B
47Chỉ số 2361
0Chỉ số 41
1Chỉ số 81
1Chỉ số 24
23Chỉ số 2441
1Chỉ số 30
3Chỉ số 213
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-4-21212142835267156
Đội hình xuất phát

RodrigoRocafort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
raul vilalba sola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Obioma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alejandro pavon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Bargallo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.cabrera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Niza#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Jose Andujar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Kikín#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Denia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Mulenga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Mulenga#4
T.Mulenga#9
T.Mulenga#30
T.Mulenga#29
T.Mulenga#18
T.Mulenga#13
T.Mulenga#19
T.Mulenga#20
T.Mulenga#24
T.Mulenga#25
T.Mulenga#11
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-225144321331516362410
Đội hình xuất phát
Y.Kinareykin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
fores#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sierra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan rodriguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
cesar bonafe#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Thiam#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
pascual#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Jmili#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Arguigue#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Eto'o#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eto'o#2
E.Eto'o#38
E.Eto'o#7

E.Eto'o#11

E.Eto'o#1

E.Eto'o#30
E.Eto'o#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B2 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 1
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Teruel0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
Algeciras
UD Ibiza4 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 1
AD Alcorcon
Atletico Sanluqueno1 - 3
CE Europa
Hercules0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
Sevilla Atletico
FC Cartagena1 - 0
Atletico Sanluqueno
Juventud Torremolinos CF1 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 4
EldenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Sevilla Atletico
CE Europa3 - 3
Villarreal B
Villarreal B1 - 0
Hercules
Villarreal B0 - 0
UD Ibiza
AD Alcorcon2 - 3
Villarreal B
Villarreal B4 - 0
Algeciras
UD Marbella0 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Sabadell
Antequera CF0 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 2
Juventud Torremolinos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#11#21#30#41#51#60#70
Villarreal B
#11#21#31#40#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
Real Betis B