Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 01/06/2026

Villarreal B
2 - 0

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốZamora CF
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
122Chỉ số 23160
68Chỉ số 2498
2Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-2-3-112236382836112624
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.I.Valou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Macià#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Jmili#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Joselillo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Arguigue#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Arguigue#15

A.Arguigue#4
A.Arguigue#7
A.Arguigue#21
A.Arguigue#16
A.Arguigue#25
A.Arguigue#14

A.Arguigue#10

A.Arguigue#17
A.Arguigue#33
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-1114253761610199
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

abde damar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Losada#26

M.Losada#4

M.Losada#15
M.Losada#17
M.Losada#21

M.Losada#23

M.Losada#8

M.Losada#13

M.Losada#11

M.Losada#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Sevilla Atletico
CE Europa3 - 3
Villarreal B
Villarreal B1 - 0
Hercules
Villarreal B0 - 0
UD Ibiza
AD Alcorcon2 - 3
Villarreal B
Villarreal B4 - 0
Algeciras
UD Marbella0 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Sabadell
Antequera CF0 - 1
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Arenas Club de Getxo1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 2
Cacereno
CD Lugo1 - 3
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
Ponferradina
Ourense CF1 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
CF Talavera de la Reina0 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF2 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla2 - 2
Zamora CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#12#22#30#44#52#60#70
Zamora CF
#10#20#30#41#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Merida AD
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
Racing de Ferrol
Real Aviles
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Atletico de Madrid B
Eldense
FC Cartagena
Teruel
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Real Betis B