Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/05/2026

Arenas Club de Getxo
1 - 0

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arenas Club de GetxoChỉ sốZamora CF
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2386
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2446
6Chỉ số 228
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arenas Club de Getxo
Sơ đồ 4-4-216211923248161592
Đội hình xuất phát

O.Serrano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Merino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Sillero#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Christian mutilva#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.sustatxa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

santi boriko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.zabala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

adrianverde#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
s.viglo#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Vázquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
txus vizcay#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
txus vizcay#4
txus vizcay#25
txus vizcay#27

txus vizcay#3
txus vizcay#10

txus vizcay#12

txus vizcay#22
txus vizcay#13

txus vizcay#20
Zamora CF
Sơ đồ 4-2-3-1131445310622111517
Đội hình xuất phát

A.Pereda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Athuman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ruiz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

jaime sancho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Romero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

l.buron#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Javier Carbonell Piserra#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Javier Carbonell Piserra#29

Javier Carbonell Piserra#20

Javier Carbonell Piserra#7
Javier Carbonell Piserra#21

Javier Carbonell Piserra#23

Javier Carbonell Piserra#9

Javier Carbonell Piserra#8

Javier Carbonell Piserra#1
Javier Carbonell Piserra#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arenas Club de Getxo
Real Madrid Castilla3 - 3
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo1 - 1
Racing de Ferrol
CF Talavera de la Reina2 - 1
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo2 - 0
Merida AD
Tenerife2 - 0
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo1 - 0
Pontevedra
CD Arenteiro1 - 2
Arenas Club de Getxo
Arenas Club de Getxo3 - 2
Real Aviles
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Zamora CF1 - 2
Cacereno
CD Lugo1 - 3
Zamora CF
Zamora CF3 - 0
Ponferradina
Ourense CF1 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
CF Talavera de la Reina0 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF2 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla2 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arenas Club de Getxo
#11#21#30#42#54#60#70
Zamora CF
#10#20#30#41#54#60#70
Athletic Bilbao B
Barakaldo CF
CD Guadalajara
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella