Spanish Primera División RFEF19:15 ngày 10/05/2026

CD Lugo
1 - 3

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LugoChỉ sốZamora CF
6Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 32
2Chỉ số 2111
31Chỉ số 2440
0Chỉ số 212
1Chỉ số 80
89Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Lugo
Sơ đồ 4-2-3-111416348123152315
Đội hình xuất phát

M.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Presa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ibaider garriz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Trigueros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Balboa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.P.Calderon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Alcalde#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Gallar#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Júnior#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
N.Reniero#21

N.Reniero#19

N.Reniero#13

N.Reniero#25

N.Reniero#10
N.Reniero#26
N.Reniero#27

N.Reniero#17
N.Reniero#9

N.Reniero#18
Zamora CF
Sơ đồ 4-2-3-11232420166710199
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.lopez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Athuman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
abde damar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Losada#15

M.Losada#22
M.Losada#17
M.Losada#21

M.Losada#8

M.Losada#3

M.Losada#13

M.Losada#11
M.Losada#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamora CF1 - 0
CD Lugo
CD Lugo2 - 0
Zamora CF
Zamora CF2 - 0
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
Merida AD0 - 2
CD Lugo
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
CF Talavera de la Reina
Ourense CF4 - 2
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
CA Osasuna Promesas
Cacereno1 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
CD Lugo0 - 4
Real Madrid Castilla
Tenerife1 - 1
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Zamora CF3 - 0
Ponferradina
Ourense CF1 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CA Osasuna Promesas
CF Talavera de la Reina0 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF2 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla2 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
CD Arenteiro
Real Aviles0 - 2
Zamora CF
Zamora CF1 - 1
CD GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Lugo
#11#21#30#45#50#60#70
Zamora CF
#13#21#30#42#512#60#70
Celta Vigo B
Racing de Ferrol
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella