Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 19/04/2026

AD Alcorcon
2 - 3

Villarreal B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốVillarreal B
6Chỉ số 214
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2437
91Chỉ số 2374
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-3-3123641518510221114
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.perez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T. Aguado#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Marchán#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Ballesteros#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Blanco#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

l.vacaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
l.vacaz#16
l.vacaz#35

l.vacaz#2

l.vacaz#8

l.vacaz#13

l.vacaz#3

l.vacaz#19
l.vacaz#28
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-212423326288363011
Đội hình xuất phát

R.Gómez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

d.budesca#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sierra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.I.Valou#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Joselillo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Macià#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diatta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Jmili#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

albert garcia#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.López#24
H.López#15
H.López#7
H.López#21
H.López#16
H.López#25
H.López#14

H.López#10
H.López#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villarreal B1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Villarreal B4 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 2
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 3
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 4
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
Villarreal BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
SD Tarazona2 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon4 - 0
Hercules
UD Ibiza2 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
Algeciras
Juventud Torremolinos CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Alcorcon3 - 0
Real Betis B
Eldense2 - 2
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Real Murcia
Atletico de Madrid B0 - 0
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Villarreal B4 - 0
Algeciras
UD Marbella0 - 1
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Sabadell
Antequera CF0 - 1
Villarreal B
Villarreal B2 - 2
Juventud Torremolinos CF
Teruel1 - 0
Villarreal B
Villarreal B2 - 0
Eldense
Villarreal B1 - 1
Real Murcia
Real Betis B1 - 4
Villarreal B
Villarreal B1 - 1
Tianjin Jinmen TigerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#12#21#30#43#52#60#70
Villarreal B
#13#21#30#45#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
FC Cartagena
Gimnastic de Tarragona
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico