CAF African Nations Championship23:00 ngày 31/01/2021

Morocco
3 - 1

Zambia
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Cameroon | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Burkina Faso | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Zimbabwe | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Republic of the Congo | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Niger | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Libya | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Rwanda | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Togo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Uganda | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guinea | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | Zambia | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tanzania | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Namibia | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morocco
#13#23#30#40#59#60#70
Zambia
#11#20#31#41#50#60#70
Mali
Cameroon
Burkina Faso
Zimbabwe
Democratic Republic of the Congo
Republic of the Congo
Niger
Libya
Rwanda
Togo
Uganda
Guinea
Tanzania
Namibia