CAF Confederation Cup20:00 ngày 29/11/2025

Kaizer Chiefs
1 - 1

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốZamalek SC
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
8Chỉ số 22
96Chỉ số 2379
2Chỉ số 34
71Chỉ số 2434
0Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Al Masry2 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs4 - 1
Orbit College
Durban City FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs3 - 1
FC Simba(DRC)
Kaizer Chiefs0 - 0
Siwelele
FC Simba(DRC)0 - 0
Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC0 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
AmaZulu
Kaizer Chiefs1 - 0
Kabuscorp do Palanca
Kaizer Chiefs1 - 1
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
ZESCO United Ndola
Al Ahly FC2 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC3 - 1
Tala'ea El Gaish
Bank El Ahly1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Dekedaha FC
Dekedaha FC0 - 6
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Ghazl El Mahallah
Al Ahly FC2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#11#20#30#43#58#60#70
Zamalek SC
#11#21#30#42#52#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
AS Otoho
Singida Black Stars