CAF Confederation Cup20:00 ngày 23/11/2025

Stellenbosch FC
1 - 0

AS Otoho
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stellenbosch FCChỉ sốAS Otoho
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
79Chỉ số 2399
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
68Chỉ số 2459
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-4-217162426234292127158
Đội hình xuất phát

s.stephens#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Godswill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Athenkosi mcaba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Manafov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Mokobodi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Mthiyane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Jabaar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Khanyi#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Lekoloane#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Lekoloane#18

K.Lekoloane#12

K.Lekoloane#9
K.Lekoloane#20

K.Lekoloane#30
K.Lekoloane#3

K.Lekoloane#14
K.Lekoloane#19

K.Lekoloane#11
AS Otoho
Sơ đồ 3-4-316225293242120131726
Đội hình xuất phát

A.Doumbia#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Ndecket#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Dion#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Atipo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.MouandzaMapata#3 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
I.Traoré#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Nongo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Farnese#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Gosim Duvan Elenga#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Diallo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K. Kone#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K. Kone#25
K. Kone#33
K. Kone#30
K. Kone#14
K. Kone#32
K. Kone#15
K. Kone#10
K. Kone#27
K. Kone#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 2
Siwelele
TS Galaxy2 - 0
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC4 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC4 - 1
15 de Agosto (Gnq)
Stellenbosch FC4 - 3
Lamontville Golden Arrows
15 de Agosto (Gnq)0 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Kaizer Chiefs
Chippa United0 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Durban City FC
Stellenbosch FC0 - 1
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Otoho
AS Otoho2 - 0
Ferroviario Maputo
Ferroviario Maputo0 - 1
AS Otoho
Leopard1 - 0
AS Otoho
AS Otoho0 - 0
Primeiro de Agosto
Primeiro de Agosto1 - 2
AS Otoho
AS Otoho2 - 1
Black Bulls
Black Bulls1 - 0
AS Otoho
AS Otoho2 - 1
15 de Agosto (Gnq)
15 de Agosto (Gnq)0 - 2
AS Otoho
Al Merreikh0 - 0
AS OtohoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stellenbosch FC
#11#20#30#42#57#60#70
AS Otoho
#10#20#30#41#53#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola