English National League21:00 ngày 26/04/2025

Yeovil Town
1 - 2

Sutton United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeovil TownChỉ sốSutton United
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
4Chỉ số 31
49Chỉ số 2358
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 226
25Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeovil Town
33245278163540341
Đội hình xuất phát

D.Bernard#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cooper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dawsoncousin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Greenslade#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kite#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.evertonlo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciaran·McGuckin#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
terry#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whittle#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Stone#20
A.Stone#6
A.Stone#7
A.Stone#19

A.Stone#22
A.Stone#9

A.Stone#28
Sutton United
130203385152291739
Đội hình xuất phát

J.Sims#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Woodyard#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Jack·Wadham#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Besart·Topalloj#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Simper#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ransom#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hayden·Muller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Jackson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nana·Boateng#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kain adom#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kain adom#27
Kain adom#12

Kain adom#11
Kain adom#31
Kain adom#24
Kain adom#6

Kain adom#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sutton United0 - 0
Yeovil Town
Sutton United2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 2
Sutton United
Sutton United3 - 2
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 0
Sutton UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeovil Town
Eastleigh1 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 1
Forest Green Rovers
Yeovil Town2 - 1
Oldham Athletic
Altrincham2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 0
AFC Fylde
Solihull Moors0 - 3
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 1
York City
Yeovil Town0 - 3
Boston United
Halifax Town1 - 0
Yeovil Town
Barnet5 - 0
Yeovil TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sutton United
Sutton United1 - 3
Barnet
Aldershot Town1 - 1
Sutton United
Ebbsfleet United4 - 1
Sutton United
Sutton United1 - 0
Rochdale
Sutton United1 - 1
Southend United
Braintree Town0 - 0
Sutton United
Boston United2 - 1
Sutton United
Sutton United1 - 1
Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Sutton United0 - 3
Halifax TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeovil Town
#11#21#30#43#53#60#70
Sutton United
#12#20#30#41#55#60#70
Gateshead
Tamworth
Hartlepool United
Woking
Wealdstone FC
Maidenhead United