Bulgarian Vtora Liga19:00 ngày 17/02/2025

Sportist Svoge
0 - 0

CSKA Sofia II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sportist SvogeChỉ sốCSKA Sofia II
2Chỉ số 33
82Chỉ số 2381
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2456
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sportist Svoge
7921991816822239111
Đội hình xuất phát
Moore L.#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bastunov#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jason clifford#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.goncalves#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.hristov#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristiyan ivanova#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Neto J.#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tosev M.#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zakonov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Debarliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Debarliev#17
P.Debarliev#69

P.Debarliev#6
P.Debarliev#5

P.Debarliev#33
P.Debarliev#19

P.Debarliev#7
P.Debarliev#20
CSKA Sofia II
10221514574219131
Đội hình xuất phát

R.Zhivkov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nasko tsekov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin sotirov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alesandro nikolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.marinov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vasil kaymakanov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chatov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Al.Buchkov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.bornosuzov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

boyan zagorski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

boyan zagorski#20
boyan zagorski#6

boyan zagorski#23
boyan zagorski#17
boyan zagorski#18
boyan zagorski#3

boyan zagorski#11

boyan zagorski#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sportist Svoge
Sportist Svoge3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Botev Vratsa3 - 0
Sportist Svoge
Minyor Pernik2 - 0
Sportist Svoge
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist Svoge
Fratria2 - 0
Sportist Svoge
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich4 - 0
Sportist Svoge
Sportist Svoge0 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse2 - 1
Sportist SvogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia II
Botev Plovdiv II0 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II1 - 3
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia II
FC Dunav Ruse1 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II4 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1 - 1
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II1 - 2
Marek Dupnitza
Etar3 - 2
CSKA Sofia II
CSKA Sofia II2 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava1 - 2
CSKA Sofia IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sportist Svoge
#10#20#30#42#54#60#70
CSKA Sofia II
#10#20#30#43#56#60#70
PFK Montana
Yantra Gabrovo
Belasitsa Petrich
Ludogorets Razgrad II
Spartak Pleven
Nesebar