Vietnam National Champion League18:00 ngày 02/05/2026

XM Hai Phong FC
0 - 2

Cong An Ha Noi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
XM Hai Phong FCChỉ sốCong An Ha Noi FC
1Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
6Chỉ số 221
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2436
106Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
XM Hai Phong FC
11088304297731179519
Đội hình xuất phát

Đ.Nguyễn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Vasconcelos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Luiz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Luong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lupeta#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#77 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
thai nguyen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tagueu#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Le#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Le#18

M.Le#98

M.Le#11

M.Le#21

M.Le#45
M.Le#14

M.Le#36

M.Le#97

M.Le#34
Cong An Ha Noi FC
71992268811568381
Đội hình xuất phát

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pham#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mauk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Le#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bùi#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Minh#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Nguyen#23

F.Nguyen#20

F.Nguyen#28

F.Nguyen#10

F.Nguyen#12

F.Nguyen#26

F.Nguyen#30

F.Nguyen#15

F.Nguyen#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cong An Ha Noi FC2 - 1
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 2
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
Hoang Anh Gia Lai0 - 0
XM Hai Phong FC
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 0
Cong An Ho Chi Minh City
XM Hai Phong FC1 - 0
Hanoi FC
The Cong-Viettel1 - 0
XM Hai Phong FC
Song Lam Nghe An1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 3
CLB Thanh Hoa
Hanoi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 2
The Cong-Viettel
XM Hai Phong FC1 - 2
Ninh Binh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC4 - 2
Song Lam Nghe An
Cong An Ho Chi Minh City0 - 3
Cong An Ha Noi FC
PVF-CAND FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 1
SHB Da Nang
SHB Da Nang0 - 1
Cong An Ha Noi FC
Ninh Binh FC1 - 2
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC2 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC3 - 1
Hoang Anh Gia Lai
CLB Thanh Hoa1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Tampines Rovers FC3 - 1
Cong An Ha Noi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
XM Hai Phong FC
#10#20#30#40#55#60#70
Cong An Ha Noi FC
#12#22#30#41#52#60#70
Becamex Ho Chi Minh City
Thep Xanh Nam Dinh FC