Vietnam National Champion League17:00 ngày 22/06/2025

Cong An Ha Noi FC
2 - 0

XM Hai Phong FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cong An Ha Noi FCChỉ sốXM Hai Phong FC
8Chỉ số 228
10Chỉ số 26
0Chỉ số 80
10Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2352
33Chỉ số 2423
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cong An Ha Noi FC
7298261231119287221
Đội hình xuất phát

A.Grafite#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Giap#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hoang#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Le#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Nguyễn#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Nguyen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pendant#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pham#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Nguyen#68

F.Nguyen#15

F.Nguyen#33
F.Nguyen#36

F.Nguyen#18

F.Nguyen#99

F.Nguyen#20
XM Hai Phong FC
1225117277791199416
Đội hình xuất phát
tran tai ngoc vu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bissainthe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Đ.Nguyễn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pham#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nguyen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucao#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Ho#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friday#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dam#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Bui#39

T.Bui#19

T.Bui#30

T.Bui#23

T.Bui#36

T.Bui#97

T.Bui#38

T.Bui#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 23 | 14 | 6 | 3 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 23 | 12 | 7 | 4 | 43 |
| 3 | The Cong-Viettel | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Hong Linh Ha Tinh | 23 | 7 | 14 | 2 | 35 |
| 5 | Cong An Ha Noi FC | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 6 | XM Hai Phong FC | 24 | 8 | 8 | 8 | 32 |
| 7 | CLB Thanh Hoa | 23 | 7 | 9 | 7 | 30 |
| 8 | Becamex Ho Chi Minh City | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Hoang Anh Gia Lai | 24 | 7 | 7 | 10 | 28 |
| 10 | Cong An Ho Chi Minh City | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 23 | 4 | 11 | 8 | 23 |
| 12 | Quang Nam | 23 | 4 | 10 | 9 | 22 |
| 13 | SHB Da Nang | 24 | 4 | 9 | 11 | 21 |
| 14 | Quy Nhon United | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC1 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC5 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC3 - 1
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 2
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC1 - 1
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cong An Ha Noi FC
CLB Thanh Hoa1 - 4
Cong An Ha Noi FC
Quy Nhon United1 - 5
Cong An Ha Noi FC
Becamex Ho Chi Minh City1 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC0 - 2
Hanoi FC
Buriram United2 - 2
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 2
Buriram United
Cong An Ha Noi FC0 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam0 - 3
Cong An Ha Noi FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
The Cong-Viettel2 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 1
CLB Thanh Hoa
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Song Lam Nghe An
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC2 - 0
Quy Nhon United
XM Hai Phong FC0 - 0
Hanoi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 0
XM Hai Phong FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cong An Ha Noi FC
#12#22#30#42#510#60#70
XM Hai Phong FC
#10#20#30#41#56#60#70
SHB Da Nang