English National League22:00 ngày 08/02/2025

York City
3 - 0

Woking
Thống kê
Thống kê trận đấu
York CityChỉ sốWoking
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2372
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 224
54Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
York City
182417112185232815
Đội hình xuất phát

D.Batty#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josh stones#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Harrison male#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sinclair#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ahley george nathaniel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.John#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hunt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Howe#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Felix#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Walcott#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marvin armstrong#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marvin armstrong#20

marvin armstrong#2
marvin armstrong#14

marvin armstrong#31

marvin armstrong#29

marvin armstrong#17

marvin armstrong#16
Woking
19722121439530617
Đội hình xuất phát
Jakubas mazionis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Beautyman#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

W.Jaaskelainen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.effiong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hinds#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O'Brien#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.odusina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.vincent#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Andrews#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ward#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ward#28

M.Ward#10
M.Ward#4

M.Ward#24

M.Ward#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Woking1 - 1
York City
York City2 - 0
Woking
Woking1 - 2
York City
Woking0 - 2
York City
York City2 - 0
Woking
Woking1 - 1
York City
York City4 - 1
Woking
Woking0 - 2
York City
York City2 - 0
Woking
York City2 - 3
WokingĐối chiếu
Phong độ gần đây của York City
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Boston United3 - 1
York City
Oldham Athletic0 - 2
York City
York City1 - 2
Sutton United
Gainsborough Trinity1 - 0
York City
York City1 - 0
Gateshead
York City3 - 0
Southend United
Tamworth1 - 1
York City
York City3 - 1
Darlington
York City6 - 2
Maidenhead UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Woking
Gainsborough Trinity0 - 3
Woking
Hartlepool United1 - 1
Woking
Woking1 - 1
Ebbsfleet United
Woking2 - 0
Derby County U21
Yeovil Town1 - 1
Woking
Woking4 - 0
Radcliffe Borough
Woking3 - 1
Maidenhead United
Aldershot Town2 - 2
Woking
Woking2 - 1
Altrincham
Gateshead4 - 0
WokingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
York City
#13#21#30#40#54#60#70
Woking
#10#20#30#42#54#60#70
Barnet
Forest Green Rovers
Rochdale
Halifax Town
Eastleigh
Solihull Moors
Braintree Town
Wealdstone FC
AFC Fylde