Ethiopia Premier League19:00 ngày 09/06/2025

Welwalo Adigrat
0 - 1

Hawassa City
Lineup
Đội hình trận đấu
Welwalo Adigrat
1930411829144244171646
Đội hình xuất phát
ephrem hailemariam#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.alem#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sultan berehie#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dawit gebru#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nahom hailemariam#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikeala kidane#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gadissa mebrate#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.mulugeta#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Natnael solomon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirubel wondimu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
natnael kidane#46 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

natnael kidane#1
natnael kidane#27
natnael kidane#12
natnael kidane#23
natnael kidane#11
natnael kidane#20
natnael kidane#33
natnael kidane#24
natnael kidane#26
Hawassa City
3441582224101163312
Đội hình xuất phát
b.elias#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fikadesilase desaleg#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel bereket#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.gobena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.meried#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Belay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ali sulieman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hefamo#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.maereg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael otulu#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
biruki tadele#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
biruki tadele#17
biruki tadele#16
biruki tadele#18
biruki tadele#5
biruki tadele#19
biruki tadele#28
biruki tadele#23
biruki tadele#20
biruki tadele#43
biruki tadele#1
biruki tadele#27
biruki tadele#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Welwalo Adigrat
Dire Dawa City1 - 3
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 0
Ethiopian Coffee
Welwalo Adigrat1 - 1
Arbaminch Ketema
Welwalo Adigrat0 - 0
Ethio Electric FC
Hadiya Hossana3 - 2
Welwalo Adigrat
Ethiopia Nigd Bank2 - 2
Welwalo Adigrat
Adama City1 - 1
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 3
Saint George SC
Welwalo Adigrat1 - 1
Shire Endaselassie FC
Welwalo Adigrat1 - 1
Ethiopian InsuranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hawassa City
Shire Endaselassie FC1 - 5
Hawassa City
Defence Force ETH1 - 3
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Fasil Kenema
Hawassa City2 - 1
Saint George SC
Arbaminch Ketema0 - 1
Hawassa City
Dire Dawa City0 - 1
Hawassa City
Hawassa City1 - 1
Sidama Bunna
Hawassa City2 - 1
Ethiopia Nigd Bank
Hawassa City1 - 0
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC1 - 1
Hawassa CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Welwalo Adigrat
#10#20#30#40#52#60#70
Hawassa City
#11#20#30#41#53#60#70
Bahir Dar Kenema FC
Mekelle 70 Enderta