English National League02:45 ngày 05/03/2025

Boston United
0 - 0

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boston UnitedChỉ sốOldham Athletic
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 21
82Chỉ số 2453
91Chỉ số 23108
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Boston United
1839242223171911412
Đội hình xuất phát
J.Knowles#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Green#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hazel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dylan hill#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Frankie·Maguire#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.mills#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Nicholson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Richards#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.gregory#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.teale#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rowe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Rowe#39

J.Rowe#20
J.Rowe#30

J.Rowe#10
J.Rowe#27
J.Rowe#7

J.Rowe#16
Oldham Athletic
223116294234591017
Đội hình xuất phát

M.Worthington#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Donaghy#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Raglan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pritchard#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pett#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ogle#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.leake#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hobson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.talum fondop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Conlon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.uchegbulam#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.uchegbulam#28

j.uchegbulam#20
j.uchegbulam#13

j.uchegbulam#27

j.uchegbulam#3

j.uchegbulam#15

j.uchegbulam#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boston United
Dagenham Redbridge1 - 3
Boston United
Boston United1 - 2
Eastleigh
AFC Fylde1 - 2
Boston United
Halifax Town1 - 0
Boston United
Boston United0 - 0
Barnet
Spennymoor Town2 - 2
Boston United
Boston United3 - 1
York City
Boston United1 - 1
Middlesbrough U21
Tamworth3 - 0
Boston United
Boston United2 - 2
Ebbsfleet UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Dagenham Redbridge2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Maidenhead United
Oldham Athletic0 - 0
Sutton United
Oldham Athletic2 - 2
Altrincham
Solihull Moors0 - 1
Oldham Athletic
Rochdale0 - 1
Oldham Athletic
AFC Fylde1 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 5
Manchester United U21
Gateshead1 - 1
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boston United
#10#20#30#43#54#60#70
Oldham Athletic
#10#20#30#41#51#60#70
Forest Green Rovers
Southend United
Hartlepool United
Woking
Aldershot Town
Braintree Town
Yeovil Town
Wealdstone FC