Jamaica Premier League03:30 ngày 05/05/2025

Waterhouse FC
2 - 0

Dunbeholden FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waterhouse FCChỉ sốDunbeholden FC
0Chỉ số 220
7Chỉ số 234
5Chỉ số 241
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Waterhouse FC
10493963158021759991
Đội hình xuất phát
denardo thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
navardo blair#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nahshon barrett bolt#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.dallas#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fletcher#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dyllan john#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Leacock#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
howard morris#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kvist paul#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas hamilton#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Foster#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Foster#24
K.Foster#18
K.Foster#27
K.Foster#45
K.Foster#9

K.Foster#14
K.Foster#13
K.Foster#6
K.Foster#40
Dunbeholden FC
2350353310138111819
Đội hình xuất phát
Nakeel wright#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jameal vassel#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard brown#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.christian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Velgardo malachi douglas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mccarthy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chevoy watkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
williams#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
williams#14
williams#1
williams#9
williams#28
williams#4
williams#6
williams#7
williams#16
williams#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunbeholden FC1 - 0
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 2
Dunbeholden FC
Waterhouse FC1 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 0
Waterhouse FC
Dunbeholden FC2 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 1
Dunbeholden FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 2
Arnett Gardens
Portmore United0 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 0
Humble Lions
Molynes United0 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Chapelton1 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 0
Harbour View FC
Waterhouse FC2 - 1
Vere United
Tivoli Gardens3 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Racing UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 0
Portmore United
Humble Lions1 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Molynes United
Montego Bay Utd4 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 1
Chapelton
Dunbeholden FC0 - 1
Harbour View FC
Vere United0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 4
Tivoli Gardens
Cavalier FC1 - 0
Dunbeholden FC
Arnett Gardens4 - 1
Dunbeholden FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waterhouse FC
#12#21#30#40#51#60#70
Dunbeholden FC
#10#20#30#41#50#60#70
Mount Pleasant FA