Jamaica Premier League03:00 ngày 17/02/2025

Dunbeholden FC
1 - 0

Waterhouse FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dunbeholden FCChỉ sốWaterhouse FC
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
2Chỉ số 223
3Chỉ số 33
32Chỉ số 2424
78Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Dunbeholden FC
143135104581121279
Đội hình xuất phát
t.wynter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hyatt#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.christian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
devonte hodges#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mccarthy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rojay smith#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre dean thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andre dean thomas#23
Andre dean thomas#19
Andre dean thomas#1
Andre dean thomas#28
Andre dean thomas#4
Andre dean thomas#25
Andre dean thomas#13
Andre dean thomas#33
Waterhouse FC
59476501498021634020
Đội hình xuất phát
kvist paul#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
navardo blair#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shemar boothe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bygrave#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Davis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
javane bryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dyllan john#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Leacock#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.dallas#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akeem bernard#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.wilks#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
z.wilks#18
z.wilks#42
z.wilks#7
z.wilks#45
z.wilks#99
z.wilks#13
z.wilks#39
z.wilks#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Waterhouse FC3 - 2
Dunbeholden FC
Waterhouse FC1 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 0
Waterhouse FC
Dunbeholden FC2 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 1
Waterhouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Portmore United0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 0
Montego Bay Utd
Chapelton1 - 3
Dunbeholden FC
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 1
Vere United
Tivoli Gardens2 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Cavalier FC
Mount Pleasant FA4 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 2
Racing United
Dunbeholden FC0 - 1
Arnett GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterhouse FC
Arnett Gardens3 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 1
Molynes United
Montego Bay Utd3 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Chapelton
Harbour View FC0 - 1
Waterhouse FC
Vere United0 - 3
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 1
Tivoli Gardens
Cavalier FC2 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 1
Waterhouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dunbeholden FC
#11#20#30#43#53#60#70
Waterhouse FC
#10#20#30#43#51#60#70
Humble Lions