Jamaica Premier League06:00 ngày 04/04/2025

Waterhouse FC
1 - 1

Montego Bay Utd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waterhouse FCChỉ sốMontego Bay Utd
91Chỉ số 2477
3Chỉ số 222
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2396
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Waterhouse FC
42175910241199151640
Đội hình xuất phát
roshawn amos#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Leacock#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
howard morris#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kvist paul#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denardo thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.wilson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.jibbison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas hamilton#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fletcher#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.campbell#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akeem bernard#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
akeem bernard#47
akeem bernard#18
akeem bernard#42
akeem bernard#45
akeem bernard#80
akeem bernard#9

akeem bernard#14

akeem bernard#50
akeem bernard#6
Montego Bay Utd
30920288641018152
Đội hình xuất phát
Davonnie burton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.weatherly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Junior nevaughn turner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.rankine#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.phillips#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas lima#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darnell hospedales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owayne gordon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
brian brown#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jordon britto#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.wellington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.wellington#3

r.wellington#17
r.wellington#22
r.wellington#14
r.wellington#5
r.wellington#11
r.wellington#21
r.wellington#1
r.wellington#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montego Bay Utd3 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 0
Montego Bay Utd
Waterhouse FC3 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 0
Waterhouse FC
Montego Bay Utd0 - 3
Waterhouse FC
Waterhouse FC2 - 1
Montego Bay Utd
Waterhouse FC2 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 3
Waterhouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterhouse FC
Chapelton1 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 0
Harbour View FC
Waterhouse FC2 - 1
Vere United
Tivoli Gardens3 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Racing United
Waterhouse FC1 - 1
Cavalier FC
Mount Pleasant FA1 - 0
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 0
Portmore United
Humble Lions2 - 1
Waterhouse FC
Dunbeholden FC1 - 0
Waterhouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 0
Portmore United
Humble Lions0 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd5 - 0
Molynes United
Montego Bay Utd2 - 2
Arnett Gardens
Vere United1 - 2
Montego Bay Utd
Chapelton0 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 0
Harbour View FC
Montego Bay Utd1 - 1
Mount Pleasant FA
Montego Bay Utd0 - 0
Racing United
Montego Bay Utd3 - 1
Tivoli GardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waterhouse FC
#11#20#30#41#56#60#70
Montego Bay Utd
#11#20#30#42#54#60#70