Jamaica Premier League06:00 ngày 14/04/2025

Waterhouse FC
1 - 0

Humble Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waterhouse FCChỉ sốHumble Lions
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 23
131Chỉ số 24100
127Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Waterhouse FC
44024105972111991516
Đội hình xuất phát
roshawn amos#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akeem bernard#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.wilson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denardo thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kvist paul#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
howard morris#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Leacock#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.jibbison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas hamilton#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.fletcher#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.campbell#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.campbell#47
k.campbell#39
k.campbell#6

k.campbell#50
k.campbell#63

k.campbell#14
k.campbell#80
k.campbell#42
k.campbell#18
Humble Lions
2610332522121424181328
Đội hình xuất phát
Anderson sajay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.clarke#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Samuel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deonjay brown#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Odane murray#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.gerald#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r ramsey#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lincoln thompson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d wilson#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.campbell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.campbell#27
r.campbell#15
r.campbell#11
r.campbell#3
r.campbell#30
r.campbell#9

r.campbell#8
r.campbell#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humble Lions2 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC2 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 5
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 1
Humble Lions
Waterhouse FC0 - 0
Humble Lions
Humble Lions0 - 0
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 1
Waterhouse FC
Humble Lions2 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 0
Humble LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterhouse FC
Molynes United0 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Chapelton1 - 1
Waterhouse FC
Waterhouse FC3 - 0
Harbour View FC
Waterhouse FC2 - 1
Vere United
Tivoli Gardens3 - 2
Waterhouse FC
Waterhouse FC0 - 3
Racing United
Waterhouse FC1 - 1
Cavalier FC
Mount Pleasant FA1 - 0
Waterhouse FC
Waterhouse FC1 - 0
Portmore UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humble Lions
Humble Lions0 - 1
Portmore United
Humble Lions3 - 1
Arnett Gardens
Molynes United1 - 1
Humble Lions
Humble Lions3 - 1
Cavalier FC
Humble Lions0 - 0
Montego Bay Utd
Chapelton2 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Harbour View FC
Vere United2 - 0
Humble Lions
Humble Lions3 - 2
Tivoli Gardens
Dunbeholden FC3 - 2
Humble LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waterhouse FC
#11#20#30#41#58#60#70
Humble Lions
#10#20#30#43#53#60#70