Jamaica Premier League03:30 ngày 31/03/2025

Dunbeholden FC
0 - 1

Harbour View FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Dunbeholden FC
350142398111333175
Đội hình xuất phát
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jameal vassel#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.wynter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nakeel wright#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre dean thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Velgardo malachi douglas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard brown#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Orlando brown#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.binns#10
d.binns#45
d.binns#7
d.binns#25
d.binns#6
d.binns#4
d.binns#28
d.binns#27
d.binns#1
Harbour View FC
229303631212024451623
Đội hình xuất phát
c.murray#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andre fagan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anthony bennett#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Trey bennett#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.green#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.harding#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kung#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tahair lawrence#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Reid#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.stewart#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rohane brown#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rohane brown#37
Rohane brown#11
Rohane brown#1
Rohane brown#26
Rohane brown#7
Rohane brown#3

Rohane brown#25
Rohane brown#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 0
Harbour View FC
Dunbeholden FC3 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC2 - 0
Dunbeholden FC
Harbour View FC1 - 0
Dunbeholden FC
Harbour View FC0 - 1
Dunbeholden FC
Harbour View FC2 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 4
Harbour View FC
Dunbeholden FC1 - 1
Harbour View FC
Dunbeholden FC1 - 1
Harbour View FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Vere United0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 4
Tivoli Gardens
Cavalier FC1 - 0
Dunbeholden FC
Arnett Gardens4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 3
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC3 - 2
Humble Lions
Molynes United0 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 0
Waterhouse FC
Portmore United0 - 0
Dunbeholden FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harbour View FC
Waterhouse FC3 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 2
Portmore United
Humble Lions1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC3 - 0
Chapelton
Harbour View FC0 - 0
Molynes United
Montego Bay Utd1 - 0
Harbour View FC
Harbour View FC2 - 2
Tivoli Gardens
Cavalier FC0 - 1
Harbour View FC
Harbour View FC0 - 1
Arnett Gardens
Vere United1 - 1
Harbour View FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dunbeholden FC
#10#20#30#42#50#60#70
Harbour View FC
#11#21#30#43#50#60#70