Jamaica Premier League03:30 ngày 21/04/2025

Humble Lions
1 - 1

Dunbeholden FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Humble Lions
181728510122426152233
Đội hình xuất phát
lincoln thompson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.barnett#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.campbell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.chambers#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.clarke#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Odane murray#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r ramsey#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anderson sajay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everald swaby#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Samuel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Samuel#27
G.Samuel#20
G.Samuel#19
G.Samuel#11
G.Samuel#3
G.Samuel#30
G.Samuel#9
G.Samuel#23
G.Samuel#25
Dunbeholden FC
1435331013408112118
Đội hình xuất phát
t.wynter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.binns#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard brown#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.christian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Velgardo malachi douglas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romane hamilton#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mccarthy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dwight merrick#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chevoy watkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Chevoy watkin#23
Chevoy watkin#19
Chevoy watkin#1
Chevoy watkin#9
Chevoy watkin#28
Chevoy watkin#4
Chevoy watkin#6
Chevoy watkin#16
Chevoy watkin#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunbeholden FC3 - 2
Humble Lions
Humble Lions0 - 0
Dunbeholden FC
Humble Lions0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 0
Humble Lions
Dunbeholden FC1 - 2
Humble Lions
Humble Lions0 - 0
Dunbeholden FC
Humble Lions3 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 0
Humble Lions
Dunbeholden FC2 - 1
Humble Lions
Humble Lions0 - 0
Dunbeholden FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humble Lions
Waterhouse FC1 - 0
Humble Lions
Humble Lions0 - 1
Portmore United
Humble Lions3 - 1
Arnett Gardens
Molynes United1 - 1
Humble Lions
Humble Lions3 - 1
Cavalier FC
Humble Lions0 - 0
Montego Bay Utd
Chapelton2 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Harbour View FC
Vere United2 - 0
Humble Lions
Humble Lions3 - 2
Tivoli GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 2
Molynes United
Montego Bay Utd4 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 1
Chapelton
Dunbeholden FC0 - 1
Harbour View FC
Vere United0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 4
Tivoli Gardens
Cavalier FC1 - 0
Dunbeholden FC
Arnett Gardens4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 3
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 0
Dunbeholden FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humble Lions
#11#20#30#41#50#60#70
Dunbeholden FC
#11#21#30#42#50#60#70