Jamaica Premier League05:30 ngày 17/03/2025

Cavalier FC
1 - 0

Dunbeholden FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalier FCChỉ sốDunbeholden FC
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2395
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2423
2Chỉ số 21
3Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalier FC
1414251827201715910
Đội hình xuất phát

barclett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Watson#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Shad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rigters#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dahmani miller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mcleary#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laing#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dunn#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oneil bryan#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.auvray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.atkinson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.atkinson#13

d.atkinson#7
d.atkinson#21
d.atkinson#19
d.atkinson#26
d.atkinson#3

d.atkinson#31
Dunbeholden FC
319831723214182745
Đội hình xuất phát
Jameal vassel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre dean thomas#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mccarthy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ricardo beckford#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Orlando brown#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dwight merrick#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.powell#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Odane samuels#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chevoy watkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nakeel wright#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
devonte hodges#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
devonte hodges#19
devonte hodges#1
devonte hodges#0
devonte hodges#6
devonte hodges#25
devonte hodges#40
devonte hodges#13
devonte hodges#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dunbeholden FC0 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 4
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 0
Dunbeholden FC
Cavalier FC3 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 2
Cavalier FC
Dunbeholden FC2 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 1
Dunbeholden FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalier FC
Cavalier FC0 - 2
Inter Miami CF
Waterhouse FC1 - 1
Cavalier FC
Inter Miami CF2 - 0
Cavalier FC
Chapelton1 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 1
Harbour View FC
Molynes United0 - 3
Cavalier FC
Cavalier FC1 - 1
Montego Bay Utd
Vere United1 - 2
Cavalier FC
Cavalier FC0 - 0
Tivoli Gardens
Cavalier FC2 - 2
Arnett GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunbeholden FC
Arnett Gardens4 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC0 - 3
Mount Pleasant FA
Racing United1 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC3 - 2
Humble Lions
Molynes United0 - 1
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC1 - 0
Waterhouse FC
Portmore United0 - 0
Dunbeholden FC
Dunbeholden FC2 - 0
Montego Bay Utd
Chapelton1 - 3
Dunbeholden FC
Harbour View FC4 - 1
Dunbeholden FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalier FC
#11#20#30#42#52#60#70
Dunbeholden FC
#10#20#30#42#51#60#70