Egyptian Premier League22:00 ngày 04/11/2025

Wadi Degla SC
1 - 1

Haras El Hodood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wadi Degla SCChỉ sốHaras El Hodood
7Chỉ số 21
48Chỉ số 2434
108Chỉ số 2392
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Wadi Degla SC
Sơ đồ 4-3-3123283211081425911
Đội hình xuất phát

A.Hossam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ayman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Teka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Omar Adly#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diasty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Scholes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Abdelaati#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.Bahnasi#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F. Boli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abdelrahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdelrahim#5
M.Abdelrahim#34

M.Abdelrahim#7

M.Abdelrahim#32

M.Abdelrahim#44

M.Abdelrahim#24

M.Abdelrahim#26

M.Abdelrahim#30

M.Abdelrahim#22
Haras El Hodood
Sơ đồ 4-2-3-11817533106147490299
Đội hình xuất phát

M.E.Zanfly#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deghemy#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ibrahim Abdel Hakeem#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mohamed#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.E.Henawy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Magli#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ashraf#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Elaraby#74 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Nayel#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Adham#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gamal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gamal#21

A.Gamal#40

A.Gamal#12
A.Gamal#25

A.Gamal#19

A.Gamal#7

A.Gamal#45

A.Gamal#22

A.Gamal#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haras El Hodood1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Haras El Hodood
Wadi Degla SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood4 - 1
Wadi Degla SC
Haras El Hodood0 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Haras El Hodood
Wadi Degla SC0 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Wadi Degla SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 2
Modern Sport FC
Pharco0 - 0
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 1
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Tala'ea El Gaish
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 1
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ismaily SC3 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood0 - 3
Ceramica Cleopatra FC
ZED FC0 - 1
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 3
Al Ahly FC
Smouha SC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood2 - 1
El Gounah
Modern Sport FC1 - 0
Haras El Hodood
Haras El Hodood1 - 1
Al Masry
El Mokawloon El Arab0 - 0
Haras El HodoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wadi Degla SC
#11#21#30#40#57#60#70
Haras El Hodood
#11#21#30#40#51#60#70
Pyramids FC
Enppi