Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 01/02/2025

Den Bosch
3 - 0

Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Den BoschChỉ sốVolendam
88Chỉ số 23103
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
41Chỉ số 2450
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Den Bosch
Sơ đồ 4-2-3-136471551423331711169
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Barglan#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hendrikx#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bakala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Laros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Burgering#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Verbeek#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Monzialo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Grach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Grach#3

S.Grach#6

S.Grach#24
S.Grach#21

S.Grach#34

S.Grach#22

S.Grach#20

S.Grach#31

S.Grach#40

S.Grach#48
Volendam
Sơ đồ 4-2-3-120124332618102189
Đội hình xuất phát

K.VanOevelen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Payne#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Mbuyamba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Leliendal#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Plat#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Bukala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Kuwas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Muhren#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jacobs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Veerman#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Veerman#25

H.Veerman#28

H.Veerman#22
H.Veerman#16

H.Veerman#11

H.Veerman#7

H.Veerman#14

H.Veerman#36

H.Veerman#23

H.Veerman#26
H.Veerman#15

H.Veerman#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volendam3 - 2
Den Bosch
Den Bosch1 - 2
Volendam
Volendam3 - 0
Den Bosch
Den Bosch1 - 5
Volendam
Volendam6 - 0
Den Bosch
Volendam1 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Volendam
Volendam1 - 2
Den Bosch
Volendam1 - 0
Den Bosch
Den Bosch3 - 1
VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch2 - 0
FC Utrecht Youth
Den Bosch1 - 0
FC Oss
MVV Maastricht5 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 1
De Treffers
Emmen0 - 3
Den Bosch
Den Bosch1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Helmond Sport0 - 0
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden1 - 2
Den Bosch
Den Bosch0 - 3
Excelsior SBVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volendam
Volendam3 - 1
MVV Maastricht
Volendam4 - 0
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven1 - 3
Volendam
Volendam2 - 1
De Graafschap
Rijnsburgse Boys2 - 0
Volendam
Excelsior SBV0 - 0
Volendam
Volendam2 - 0
AZ Alkmaar Youth
Roda JC1 - 1
Volendam
Volendam3 - 0
Ajax Amsterdam U21
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 4
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Den Bosch
#13#21#30#41#54#60#70
Volendam
#10#20#30#41#54#60#70
ADO Den Haag
SC Telstar
VVV Venlo