Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 07/12/2025

FK IMT Belgrad
2 - 3

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK IMT BelgradChỉ sốNovi Pazar
5Chỉ số 214
3Chỉ số 22
3Chỉ số 225
0Chỉ số 81
0Chỉ số 31
95Chỉ số 2369
0Chỉ số 41
70Chỉ số 2444
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-190455142422818259419
Đội hình xuất phát

B.Brac#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Casas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sissako#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jevtić#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.lukovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Thill#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikola krstic#25 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Kiankaulua#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Oriyomi Ahmed Lebi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Oriyomi Ahmed Lebi#12
Oriyomi Ahmed Lebi#10

Oriyomi Ahmed Lebi#27
Oriyomi Ahmed Lebi#80

Oriyomi Ahmed Lebi#99

Oriyomi Ahmed Lebi#50

Oriyomi Ahmed Lebi#9

Oriyomi Ahmed Lebi#7

Oriyomi Ahmed Lebi#66

Oriyomi Ahmed Lebi#4
Oriyomi Ahmed Lebi#29
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-11202353162417103118
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Veljko·Mirosavic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Marinkovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bruncevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Togbe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Davidovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Malekinusic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Sadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

zoran alilovic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.stanisavljevic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.stanisavljevic#30

s.stanisavljevic#12

s.stanisavljevic#21

s.stanisavljevic#8

s.stanisavljevic#11

s.stanisavljevic#7

s.stanisavljevic#27

s.stanisavljevic#9

s.stanisavljevic#28
s.stanisavljevic#15

s.stanisavljevic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar1 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad1 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 4
FK IMT Belgrad
Novi Pazar0 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
Macva Sabac1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Čukarički1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Mladost Lucani
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad1 - 3
FK IMT Belgrad
Radnik Surdulica0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
Crvena Zvezda6 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 0
FK IMT BelgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
Novi Pazar2 - 1
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
Novi Pazar
Partizan Belgrade2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Proleter 0230 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
Mladost Lucani
Backa Topola1 - 0
Novi PazarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK IMT Belgrad
#12#20#30#40#53#60#70
Novi Pazar
#13#22#31#40#52#60#70
Radnicki Nis