Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 14/12/2025

Novi Pazar
1 - 0

Radnicki Nis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Novi PazarChỉ sốRadnicki Nis
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
95Chỉ số 23155
5Chỉ số 25
53Chỉ số 2489
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-11202353162410312118
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Veljko·Mirosavic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Marinkovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bruncevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Togbe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Davidovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

zoran alilovic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mihajlo·Petkovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.stanisavljevic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.stanisavljevic#8

s.stanisavljevic#7

s.stanisavljevic#27

s.stanisavljevic#9
s.stanisavljevic#30

s.stanisavljevic#4

s.stanisavljevic#28
s.stanisavljevic#15

s.stanisavljevic#14

s.stanisavljevic#12

s.stanisavljevic#11
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-2-3-19821115242268921797
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mijailović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S. Aškovski#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dusan·Pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ilić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Milosavljević#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Kanouté#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Izderic#89 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Ilić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Spasic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Spasic#94

M.Spasic#4
M.Spasic#9

M.Spasic#12

M.Spasic#70

M.Spasic#27

M.Spasic#30

M.Spasic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnicki Nis2 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 3
Radnicki Nis
Radnicki Nis2 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Radnicki Nis
Novi Pazar2 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar0 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 3
Novi Pazar
Radnicki Nis1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
FK IMT Belgrad2 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
Novi Pazar2 - 1
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
Novi Pazar
Partizan Belgrade2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Proleter 0230 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Čukarički1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 2
FK Čukarički
FK Graficar Beograd3 - 0
Radnicki Nis
Mladost Lucani2 - 1
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd0 - 1
Radnicki Nis
Sloboda1 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 0
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis4 - 2
Radnik SurdulicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Novi Pazar
#11#20#30#40#55#60#70
Radnicki Nis
#10#20#30#42#55#60#70