Serbian Mozzart Bet Superliga23:00 ngày 21/12/2025

Radnik Surdulica
1 - 0

Novi Pazar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnik SurdulicaChỉ sốNovi Pazar
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
78Chỉ số 2446
4Chỉ số 22
114Chỉ số 2396
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnik Surdulica
Sơ đồ 4-2-3-199662118372428741177
Đội hình xuất phát
S.Ranđelović#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gasic#66 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
uros filipovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tremoulet#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Abubakar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stevanovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

douglas owusu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Hajdarević#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Duronjić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Chinedu#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Chinedu#33
S.Chinedu#20
S.Chinedu#14

S.Chinedu#88

S.Chinedu#49

S.Chinedu#30
S.Chinedu#8
S.Chinedu#47
S.Chinedu#23
S.Chinedu#80
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-11202353162410172118
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Veljko·Mirosavic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Marinkovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bruncevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Togbe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Davidovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Malekinusic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mihajlo·Petkovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.stanisavljevic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.stanisavljevic#15

s.stanisavljevic#31

s.stanisavljevic#12

s.stanisavljevic#11

s.stanisavljevic#7

s.stanisavljevic#9

s.stanisavljevic#4

s.stanisavljevic#6

s.stanisavljevic#28

s.stanisavljevic#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Novi Pazar2 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 4
Novi Pazar
Novi Pazar2 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica1 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 3
Radnik Surdulica
Novi Pazar0 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Radnik SurdulicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Surdulica
FK Čukarički1 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 0
Mladost Lucani
Backa Topola0 - 2
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnik Surdulica1 - 0
OFK Beograd
Crvena Zvezda1 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 1
FK IMT Belgrad
Radnik Surdulica2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Javor Ivanjica3 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki Nis4 - 2
Radnik SurdulicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad2 - 3
Novi Pazar
Novi Pazar4 - 3
FK Dubocica
Novi Pazar2 - 1
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
Novi Pazar
Partizan Belgrade2 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Proleter 0230 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Čukarički1 - 1
Novi PazarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnik Surdulica
#11#20#30#42#54#60#70
Novi Pazar
#10#20#30#43#52#60#70