Serbian Mozzart Bet Superliga21:00 ngày 01/02/2026

Backa Topola
0 - 2

Vojvodina Novi Sad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốVojvodina Novi Sad
8Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2358
6Chỉ số 27
1Chỉ số 80
7Chỉ số 213
1Chỉ số 33
15Chỉ số 2430
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-2-3-112231451871298010
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Capan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vukasin·Krstic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Roux#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jovičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Bosić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Bogdan·Petrovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Petrović#80 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Todoroski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Todoroski#8

A.Todoroski#29

A.Todoroski#3

A.Todoroski#23

A.Todoroski#20
A.Todoroski#55

A.Todoroski#26

A.Todoroski#17
A.Todoroski#19

A.Todoroski#21

A.Todoroski#42
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-1122265231887755219
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Tanjga#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Savićević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vidosavljević#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

milan kolarevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Vukanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Vukanović#16

A.Vukanović#7

A.Vukanović#1

A.Vukanović#28

A.Vukanović#20

A.Vukanović#34

A.Vukanović#11

A.Vukanović#4

A.Vukanović#27

A.Vukanović#24
A.Vukanović#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad2 - 0
Backa Topola
Vojvodina Novi Sad0 - 3
Backa Topola
Backa Topola1 - 3
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 3
Backa Topola
Backa Topola3 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 2
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Backa Topola1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Backa Topola1 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Backa Topola
GKS Katowice2 - 1
Backa Topola
NS Mura1 - 1
Backa Topola
OFK Beograd0 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 0
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica1 - 2
Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK Napredak KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
Rakow Czestochowa3 - 1
Vojvodina Novi Sad
FC Zlín1 - 0
Vojvodina Novi Sad
Levski Sofia1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Maribor1 - 2
Vojvodina Novi Sad
FK Javor Ivanjica1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
OFK Beograd
Crvena Zvezda0 - 1
Vojvodina Novi Sad
FK Vrsac1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad2 - 0
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica3 - 1
Vojvodina Novi SadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#10#20#30#41#56#60#70
Vojvodina Novi Sad
#12#21#30#43#57#60#70
Partizan Belgrade
Novi Pazar
FK Zeleznicar Pancevo
FK Čukarički
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani