Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 14/12/2025

Mladost Lucani
0 - 0

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LucaniChỉ sốFK Spartak Subotica
141Chỉ số 23111
3Chỉ số 31
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2446
6Chỉ số 225
7Chỉ số 23
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-4-11720303733228187710
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Milosevic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Ćirković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Orescanin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
mihailo todosijevic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Tumbasević#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Zunic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Ljubomirac#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Bojić#36

P.Bojić#17

P.Bojić#19
P.Bojić#38
P.Bojić#23
P.Bojić#15

P.Bojić#35

P.Bojić#12

P.Bojić#9

P.Bojić#28

P.Bojić#6
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 5-4-11222285154921276709
Đội hình xuất phát

Marin·Dulic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Čejić#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Bešić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

N.Krsmanovic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Babic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Antonio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Francis Nwokeabia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tomovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Lincoln#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lincoln#45
Lincoln#17

Lincoln#50
Lincoln#7

Lincoln#99
Lincoln#11
Lincoln#25

Lincoln#14

Lincoln#16

Lincoln#33

Lincoln#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica1 - 1
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 0
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica2 - 0
Mladost Lucani
FK Spartak Subotica1 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 1
FK Spartak Subotica
Mladost Lucani2 - 1
FK Spartak SuboticaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Radnik Surdulica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani2 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 3
Mladost Lucani
FK Napredak Krusevac0 - 1
Mladost Lucani
FK Dubocica1 - 1
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Javor Ivanjica3 - 3
Mladost Lucani
Novi Pazar1 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 2
Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 1
Zemun
Vojvodina Novi Sad2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
OFK Beograd
FK Spartak Subotica2 - 3
Crvena Zvezda
FK Javor Ivanjica1 - 1
FK Spartak Subotica
Mokra Gora0 - 2
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 0
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Lucani
#10#20#30#43#57#60#70
FK Spartak Subotica
#10#20#30#41#53#60#70
FK Čukarički