Serbian Mozzart Bet Superliga21:30 ngày 20/12/2025

Crvena Zvezda
4 - 0

Mladost Lucani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốMladost Lucani
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
76Chỉ số 249
141Chỉ số 2344
83Chỉ số 2517
11Chỉ số 210
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
11Chỉ số 221
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-4-21665252422332148917
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lekovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nikola·Stankovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Arnautović#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.D.D.Silva#47
B.D.D.Silva#55

B.D.D.Silva#40

B.D.D.Silva#30

B.D.D.Silva#20

B.D.D.Silva#18

B.D.D.Silva#19

B.D.D.Silva#6
Mladost Lucani
Sơ đồ 5-3-217202837331736773810
Đội hình xuất phát

S.Stamenkovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

n.andric#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Milosevic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Boranijašević#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Orescanin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Udovicic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

A.Varjačić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
dokic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Ljubomirac#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
n.milojevic#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Bojić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Bojić#21
P.Bojić#23
P.Bojić#42

P.Bojić#6
P.Bojić#31

P.Bojić#9

P.Bojić#12

P.Bojić#35
P.Bojić#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mladost Lucani1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 2
Mladost Lucani
Crvena Zvezda1 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Mladost Lucani
Crvena Zvezda3 - 1
Mladost Lucani
Mladost Lucani1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Backa Topola0 - 0
Crvena Zvezda
Sturm Graz0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda3 - 0
FK Čukarički
OFK Beograd3 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 0
Fotbal Club FCSB
FK Javor Ivanjica1 - 0
Crvena Zvezda
Sloven Ruma0 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 0
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 0
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica0 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani0 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Mladost Lucani2 - 1
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 3
Mladost Lucani
FK Napredak Krusevac0 - 1
Mladost Lucani
FK Dubocica1 - 1
Mladost Lucani
Partizan Belgrade3 - 0
Mladost Lucani
Mladost Lucani2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Javor Ivanjica3 - 3
Mladost LucaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#14#21#30#40#55#60#70
Mladost Lucani
#10#20#30#40#51#60#70
Novi Pazar