UEFA Europa League01:00 ngày 10/07/2026

Vojvodina Novi Sad
1 - 2

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vojvodina Novi SadChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
32Chỉ số 2438
84Chỉ số 2399
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 213
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
11Chỉ số 224
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Vojvodina Novi Sad
Sơ đồ 4-2-3-112222652318357710799
Đội hình xuất phát

D.Rosić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nikolic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kornel·Szucs#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Crnomarkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Barros#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Petrović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Randjelović#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zukic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S.Mitrovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Mulahusejnović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Mulahusejnović#21

N.Mulahusejnović#20

N.Mulahusejnović#1

N.Mulahusejnović#11

N.Mulahusejnović#16

N.Mulahusejnović#4

N.Mulahusejnović#27

N.Mulahusejnović#6

N.Mulahusejnović#55

N.Mulahusejnović#9
N.Mulahusejnović#25

N.Mulahusejnović#17
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-190142842017816367611
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Osváth#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cadu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Keïta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Lisztes#76 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

dele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

dele#21

dele#5

dele#1

dele#70

dele#88

dele#47

dele#54

dele#10

dele#75

dele#30

dele#32

dele#7
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vojvodina Novi Sad
FC Universitatea Cluj0 - 3
Vojvodina Novi Sad
Ararat-Armenia FC1 - 1
Vojvodina Novi Sad
Győri ETO FC2 - 1
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad3 - 0
Novi Pazar
OFK Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda2 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 0
FK Čukarički
Radnik Surdulica1 - 4
Vojvodina Novi Sad
FK Graficar Beograd1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad0 - 0
FK Zeleznicar PancevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 1
Sabah FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Zalaegerszegi TE
Ferencvarosi TC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Paksi FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vojvodina Novi Sad
#11#21#30#41#54#60#70
Ferencvarosi TC
#12#21#30#42#58#60#70