Liga Portugal 220:00 ngày 26/04/2026

Vizela
1 - 0

Sporting CP B
Thống kê
Thống kê trận đấu
VizelaChỉ sốSporting CP B
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2387
4Chỉ số 31
38Chỉ số 2441
9Chỉ số 226
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Vizela
Sơ đồ 4-2-3-11401342052211243623
Đội hình xuất phát

A.Gomis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Henrique#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Rhyner#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Godwin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Moukhliss#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Busnić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Ntolla#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Mörschel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lacava#36 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Fortune#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Fortune#29

Y.Fortune#25

Y.Fortune#6

Y.Fortune#37

Y.Fortune#55
Y.Fortune#77

Y.Fortune#8

Y.Fortune#45

Y.Fortune#7
Sporting CP B
Sơ đồ 3-4-39985494550609687786758
Đội hình xuất phát

francisco silva#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mota#85 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Romulo#49 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

David Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Lucas#60 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Cardoso#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

LucasRodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Flávio Gonçalves#76
Flávio Gonçalves#94

Flávio Gonçalves#82

Flávio Gonçalves#88

Flávio Gonçalves#77

Flávio Gonçalves#59

Flávio Gonçalves#40
Flávio Gonçalves#68

Flávio Gonçalves#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP B0 - 1
Vizela
Vizela2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vizela
Vizela0 - 2
SC Farense
Feirense1 - 0
Vizela
Vizela1 - 2
SL Benfica B
Penafiel0 - 1
Vizela
Vizela4 - 3
Lusitania FC
FC Felgueiras0 - 1
Vizela
Vizela3 - 2
GD Chaves
Leixoes1 - 2
Vizela
Vizela0 - 3
Maritimo
Oliveirense3 - 0
VizelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
FC Felgueiras
SC Farense2 - 1
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 2
Penafiel
Feirense1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
GD Chaves
Lusitania FC1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B0 - 1
Leixoes
Maritimo1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B4 - 3
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 3
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vizela
#11#21#30#44#56#60#70
Sporting CP B
#10#20#30#41#53#60#70
Viseu
SCU Torreense
Uniao Leiria
Porto B