Japanese J1 League17:00 ngày 15/08/2026

Vissel Kobe
2 - 2

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốFC Tokyo
3Chỉ số 214
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
116Chỉ số 2380
74Chỉ số 2445
7Chỉ số 24
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-3712443157255111041
Đội hình xuất phát

S.Gonda#71 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Goke#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Nagato#41 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Nagato#1

K.Nagato#17

K.Nagato#28

K.Nagato#20

K.Nagato#29

K.Nagato#31

K.Nagato#23

K.Nagato#18

K.Nagato#44
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-281224361018819926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bangnagande#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Homma#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#27

M.Nagakura#71

M.Nagakura#22

M.Nagakura#1

M.Nagakura#39

M.Nagakura#20

M.Nagakura#25

M.Nagakura#4

M.Nagakura#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
Vissel Kobe
FC Tokyo2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
FC Tokyo
Vissel Kobe2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
FC Tokyo
Vissel Kobe0 - 0
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 1
FC Imabari
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima Antlers
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Kyoto Sanga
Vissel Kobe0 - 3
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Vissel Kobe
Gamba Osaka5 - 0
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo1 - 5
Machida Zelvia
FC Tokyo0 - 1
Borussia Dortmund
FC Tokyo2 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo1 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
FC Tokyo
Kashima Antlers1 - 0
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo0 - 3
JEF United Ichihara Chiba
FC Tokyo2 - 0
Kawasaki FrontaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#12#21#30#40#57#60#70
FC Tokyo
#12#21#30#40#54#60#70
Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse
Yokohama F. Marinos
Mito Hollyhock