Japanese J1 League12:00 ngày 30/05/2026

Vissel Kobe
5 - 0

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốKashima Antlers
44Chỉ số 2434
7Chỉ số 225
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
107Chỉ số 2384
1Chỉ số 31
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-2-3-17124316157251154110
Đội hình xuất phát

S.Gonda#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sakai#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Caetano#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Diego#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Kuwasaki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Goke#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nagato#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Osako#80

Y.Osako#19

Y.Osako#1

Y.Osako#29

Y.Osako#26

Y.Osako#14

Y.Osako#23

Y.Osako#44

Y.Osako#28
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-2-3-1292255521067771409
Đội hình xuất phát

Y.Kajikawa#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Araki#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#13

L.Ceará#24

L.Ceará#14

L.Ceará#25

L.Ceará#27

L.Ceará#19

L.Ceará#7

L.Ceará#23

L.Ceará#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vissel Kobe0 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Kashima Antlers0 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 5
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Avispa Fukuoka0 - 1
Vissel Kobe
V-Varen Nagasaki2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Kyoto Sanga
Vissel Kobe0 - 3
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Vissel Kobe
Gamba Osaka5 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Cerezo Osaka
Vissel Kobe1 - 2
Al Ahli SC
Al-Sadd Sports Club3 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Mito Hollyhock
Kashima Antlers1 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Urawa Red Diamonds
Kawasaki Frontale0 - 2
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima AntlersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#15#21#30#41#53#60#70
Kashima Antlers
#10#20#30#41#52#60#70
Shimizu S-Pulse