Faroe Islands Division 120:00 ngày 17/04/2025

IF Fuglafjordur
1 - 2

Skala Itrottarfelag
Thống kê
Thống kê trận đấu
IF FuglafjordurChỉ sốSkala Itrottarfelag
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
70Chỉ số 24113
8Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
154Chỉ số 23215
4Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
IF Fuglafjordur
16975618101932215
Đội hình xuất phát

j.hojbro#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
runar johnsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lakjuni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.lambanum#5 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.A.Lokin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

p.lundsbjerg#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nielsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petersen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kari johannesen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bergur jacobsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tradara#15 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Tradara#4
T.Tradara#13
T.Tradara#11
T.Tradara#20

T.Tradara#23
Skala Itrottarfelag
201896245222614918
Đội hình xuất phát
Martin johansen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakup frederiksberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Markus isaksen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jakobsen#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jorgensen simon#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mensah#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mikkelsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poulsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bjarti thorleifsson#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hansen#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.M.Jacobsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.M.Jacobsen#7
K.M.Jacobsen#16
K.M.Jacobsen#12
K.M.Jacobsen#2
K.M.Jacobsen#25

K.M.Jacobsen#19

K.M.Jacobsen#21
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skala Itrottarfelag3 - 3
IF Fuglafjordur
Skala Itrottarfelag3 - 2
IF Fuglafjordur
IF Fuglafjordur1 - 2
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag4 - 4
IF Fuglafjordur
IF Fuglafjordur3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag1 - 2
IF Fuglafjordur
IF Fuglafjordur1 - 3
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag2 - 1
IF Fuglafjordur
IF Fuglafjordur0 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag2 - 1
IF FuglafjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của IF Fuglafjordur
Toftir B684 - 0
IF Fuglafjordur
B36 Torshavn II2 - 2
IF Fuglafjordur
IF Fuglafjordur1 - 4
KI Klaksvik
07 Vestur Sorvagur5 - 1
IF Fuglafjordur
Víkingur Gøta5 - 0
IF Fuglafjordur
IF Fuglafjordur1 - 3
Toftir B68
NSI Runavik3 - 0
IF Fuglafjordur
EB Streymur2 - 1
IF Fuglafjordur
IF Fuglafjordur2 - 1
HB Torshavn
Skala Itrottarfelag3 - 3
IF FuglafjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag3 - 0
Vikingur Gota II
Skala Itrottarfelag8 - 0
TB/FCS/Royn
Skala Itrottarfelag3 - 1
B71 Sandur
Skala Itrottarfelag0 - 0
AB Argir
B36 Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 0
NSI Runavik
Toftir B681 - 1
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag0 - 3
Víkingur Gøta
HB Torshavn3 - 0
Skala Itrottarfelag
Skala Itrottarfelag4 - 1
07 Vestur SorvagurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IF Fuglafjordur
#11#21#30#44#52#60#70
Skala Itrottarfelag
#12#20#30#40#57#60#70