Danish Superliga00:00 ngày 15/08/2026

Viborg
2 - 1

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốAarhus AGF
5Chỉ số 224
33Chỉ số 2567
71Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
3Chỉ số 217
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2469
4Chỉ số 3711
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-3-32030452310136291911
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kuzmić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jalal#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Horneman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Horneman#1

C.Horneman#8

C.Horneman#24

C.Horneman#17

C.Horneman#26

C.Horneman#21

C.Horneman#33

C.Horneman#34

C.Horneman#36
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-2-11144426117103982313
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mölgaard#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Camara#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Andersen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Solbakken#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Emmery#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jørgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Anderson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Serra#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Serra#29

J.Serra#45

J.Serra#4

J.Serra#19

J.Serra#21

J.Serra#28

J.Serra#33

J.Serra#20

J.Serra#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
Viborg
Viborg1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF5 - 2
Viborg
Viborg1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Viborg1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
Viborg
Aarhus AGF2 - 0
Viborg
Viborg2 - 1
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Odense BK
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts County
Aalborg3 - 1
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
Viborg
Viborg0 - 1
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Sabah Baku4 - 0
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
Sabah Baku
Lyngby BK2 - 2
Aarhus AGF
Lech Poznan0 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 4
Lech Poznan
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
Union Saint-Gilloise2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Motherwell F.C.
Aarhus AGF1 - 1
ViborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#12#21#30#40#53#60#70
Aarhus AGF
#11#21#30#41#510#60#70
Midtjylland
Nordsjaelland
Randers FC
Silkeborg