Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủViborg vs Aarhus AGF

Viborg vs Aarhus AGF

Kiểm tra lịch trận đấu Viborg vs Aarhus AGF diễn ra lúc 00:00 ngày 15/08/2026 tại Jd88.

Danish SuperligaDanish Superliga
00:00 ngày 15/08/2026
Viborg

Viborg

2 - 1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu15/08/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4553681
Thống kê

Thống kê trận đấu

ViborgChỉ sốAarhus AGF
5Chỉ số 224
33Chỉ số 2567
71Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
3Chỉ số 217
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2469
4Chỉ số 3711
Lineup

Đội hình trận đấu

Viborg

Sơ đồ 4-3-3
2030452310136291911

Đội hình xuất phát

K.Kiilerich
K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kuzmić
S.Kuzmić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Kirkegaard
L.Kirkegaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ž.Zaletel
Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Bundgaard
O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Jorgensen
T.Jorgensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Grønning
J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Clausen
M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Jalal
S.Jalal#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
D.Hanza
D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Horneman
C.Horneman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

C.Horneman
C.Horneman#1
C.Horneman
C.Horneman#8
C.Horneman
C.Horneman#24
C.Horneman
C.Horneman#17
C.Horneman
C.Horneman#26
C.Horneman
C.Horneman#21
C.Horneman
C.Horneman#33
C.Horneman
C.Horneman#34
C.Horneman
C.Horneman#36

Aarhus AGF

Sơ đồ 3-4-2-1
1144426117103982313

Đội hình xuất phát

J.Hansen
J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Mölgaard
T.Mölgaard#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Camara
M.Camara#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Andersen
J.Andersen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Links
G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Solbakken
M.Solbakken#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Arnstad
K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
F.Emmery
F.Emmery#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Jørgensen
S.Jørgensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
M.Anderson
M.Anderson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
J.Serra
J.Serra#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Serra
J.Serra#29
J.Serra
J.Serra#45
J.Serra
J.Serra#4
J.Serra
J.Serra#19
J.Serra
J.Serra#21
J.Serra
J.Serra#28
J.Serra
J.Serra#33
J.Serra
J.Serra#20
J.Serra
J.Serra#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
11003
2
ViborgViborg
11003
3
Aarhus AGFAarhus AGF
10101
4
Brondby IFBrondby IF
10101
5
NordsjaellandNordsjaelland
00000
6
FC CopenhagenFC Copenhagen
00000
7
Randers FCRanders FC
00000
8
SilkeborgSilkeborg
00000
9
Lyngby BKLyngby BK
00000
10
AC HorsensAC Horsens
00000
11
SonderjyskeSonderjyske
10010
12
Odense BKOdense BK
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Viborg

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aarhus AGF

Sabah BakuSabah Baku4 - 0Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4602280 · Home #43306 · Away #10078 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 1Sabah BakuSabah Baku
Match #4602274 · Home #10078 · Away #43306 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 2Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4553669 · Home #11743 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan0 - 3Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4556527 · Home #10864 · Away #10078 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 14, 1, 3] · A [3, 1, 0, 4, 3, 4, 4]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 1Brondby IFBrondby IF
Match #4553664 · Home #10078 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 4Lech PoznanLech Poznan
Match #4556526 · Home #10078 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF2 - 0AC HorsensAC Horsens
Match #4585481 · Home #10078 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4580213 · Home #15323 · Away #10078 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 0Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4566916 · Home #10078 · Away #10258 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 1ViborgViborg
Match #4560029 · Home #10078 · Away #10086 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Viborg
#12#21#30#40#53#60#70
Aarhus AGF
#11#21#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K