Danish Superliga00:00 ngày 25/07/2026

Viborg
1 - 0

Odense BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốOdense BK
77Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
2Chỉ số 31
3Chỉ số 214
34Chỉ số 2456
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 2210
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-2-3-120303252310132181119
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kuzmić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Brahimi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Beck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Horneman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Hanza#38

D.Hanza#33

D.Hanza#24

D.Hanza#17

D.Hanza#4

D.Hanza#29
D.Hanza#34
D.Hanza#36

D.Hanza#1
Odense BK
Sơ đồ 4-4-21152293762291711
Đội hình xuất phát

M.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Therkildsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arp#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Bonde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Keskinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jona·Niemiec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jona·Niemiec#26

Jona·Niemiec#40
Jona·Niemiec#25

Jona·Niemiec#19

Jona·Niemiec#5

Jona·Niemiec#21

Jona·Niemiec#8

Jona·Niemiec#27

Jona·Niemiec#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg1 - 2
Odense BK
Odense BK3 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Odense BK
Odense BK1 - 3
Viborg
Viborg1 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 2
Viborg
Odense BK4 - 0
Viborg
Viborg0 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 2
Viborg
Odense BK1 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts County
Aalborg3 - 1
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
Viborg
Viborg0 - 1
Sonderjyske
Midtjylland3 - 3
Viborg
Viborg1 - 0
Nordsjaelland
Viborg0 - 1
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Midtjylland4 - 1
Odense BK
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Odense BK2 - 0
Hillerod Fodbold
Odense BK2 - 1
Kolding FC
Odense BK0 - 1
Vejle
Randers FC2 - 2
Odense BK
Odense BK2 - 3
Silkeborg
Fredericia0 - 2
Odense BK
FC Copenhagen2 - 1
Odense BK
Odense BK3 - 1
Randers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#11#20#30#42#57#60#70
Odense BK
#10#20#30#41#510#60#70
Lyngby BK
AC Horsens