Danish Superliga23:00 ngày 01/08/2026

Lyngby BK
2 - 2

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốAarhus AGF
114Chỉ số 2379
2Chỉ số 33
79Chỉ số 2433
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
6Chỉ số 222
1Chỉ số 81
4Chỉ số 22
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-231230122519141371016
Đội hình xuất phát

D.Kochen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Aronsson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#1

A.Bondergaard#8

A.Bondergaard#26

A.Bondergaard#6

A.Bondergaard#5

A.Bondergaard#17

A.Bondergaard#9

A.Bondergaard#4

A.Bondergaard#18
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-2-1214554423221639311028
Đội hình xuất phát

M.Christiansen#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Storch#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Camara#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Anderson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Haugstrup#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Jonsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Emmery#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bech#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

J.Bogere#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bogere#1

J.Bogere#8

J.Bogere#19

J.Bogere#4

J.Bogere#27

J.Bogere#20
J.Bogere#46

J.Bogere#29

J.Bogere#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus AGF2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Aarhus AGF
Lyngby BK0 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Lyngby BK
Aarhus AGF1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
FC Copenhagen3 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold0 - 1
Lyngby BK
Osters IF0 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK6 - 3
Boldklubben af 1893
Esbjerg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
Kolding FC1 - 3
Lyngby BK
Hvidovre IF0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK5 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Lech Poznan0 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 4
Lech Poznan
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
Union Saint-Gilloise2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Motherwell F.C.
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
Viborg
Brondby IF0 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#12#20#30#42#54#60#70
Aarhus AGF
#12#21#30#43#52#60#70
Midtjylland
Nordsjaelland
Randers FC
Silkeborg
Odense BK