Iceland League Cup23:00 ngày 22/02/2025

Breidablik
6 - 0

Volsungur husavik
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốVolsungur husavik
67Chỉ số 2533
11Chỉ số 225
116Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
75Chỉ số 2415
1Chỉ số 32
11Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
117182452191063012
Đội hình xuất phát

A.Bjarnason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Ingvarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jonsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.L.Ludviksson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.O.Margeirsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Steindorsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valgeirsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yeoman#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.A.Bragason#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.A.Bragason#0

B.A.Bragason#2
B.A.Bragason#23

B.A.Bragason#25

B.A.Bragason#1

B.A.Bragason#8

B.A.Bragason#16
Volsungur husavik
139121635114102130
Đội hình xuất phát

a.thorhallsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.torfason#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gestur sorensson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.robertsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david lund#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arnar kristjansson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.gunnarsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Baldvinsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjarki baldvinsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.adalsteinsson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Orn·Adalsteinsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
David Orn·Adalsteinsson#88
David Orn·Adalsteinsson#8
David Orn·Adalsteinsson#93
David Orn·Adalsteinsson#15
David Orn·Adalsteinsson#23
David Orn·Adalsteinsson#19
David Orn·Adalsteinsson#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
KA Akureyri0 - 5
Breidablik
Breidablik1 - 1
Fylkir
Breidablik1 - 3
Fram Reykjavik
Breidablik4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik3 - 2
Akranes
Vikingur Reykjavik0 - 3
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik2 - 2
Valur Reykjavik
Hafnarfjordur0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 0
AkranesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volsungur husavik
Fram Reykjavik3 - 1
Volsungur husavik
KA Akureyri1 - 1
Volsungur husavik
Knattspyrnufélag Austfjarða3 - 8
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 2
Throttur Vogum
Volsungur husavik4 - 0
Kormákur/Hvöt
KFR Aegir0 - 0
Volsungur husavik
Volsungur husavik2 - 1
KF Gardabaer
Hottur/Huginn0 - 1
Volsungur husavik
Volsungur husavik3 - 0
Haukar Hafnarfjordur
KF Fjallabyggdar1 - 1
Volsungur husavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#16#24#30#41#58#60#70
Volsungur husavik
#10#20#30#42#52#60#70
Vestri
Throttur Reykjavik
Grindavik
Fjolnir
UMF Njardvik
IR Reykjavik
Thor Akureyri
Afturelding
HK Kópavogur
KR Reykjavik
Keflavik
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss