Iceland League Cup20:00 ngày 08/02/2025

Breidablik
1 - 1

Fylkir
Thống kê
Thống kê trận đấu
BreidablikChỉ sốFylkir
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
91Chỉ số 2363
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2416
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Breidablik
711923182429586
Đội hình xuất phát

H.Gunnlaugsson#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.A.Einarsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Agustsson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.hallsson#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ingvarsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Jonsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Obbekjær#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.V.Omarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Orrason#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Thorsteinsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Valgeirsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Valgeirsson#30

V.Valgeirsson#10

V.Valgeirsson#21
V.Valgeirsson#20

V.Valgeirsson#12

V.Valgeirsson#16

V.Valgeirsson#25
Fylkir
111162171922138709
Đội hình xuất phát

O.Helgason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bjarki arnarsson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ásmundsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Eythorsson#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Eythorsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gislason#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ingimundarson#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Saevarsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sveinsson#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

g.tyrfingsson#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Wohler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Wohler#25
E.Wohler#14

E.Wohler#12
E.Wohler#10
E.Wohler#7
E.Wohler#15
E.Wohler#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Breidablik3 - 0
Fylkir
Fylkir0 - 3
Breidablik
Breidablik5 - 1
Fylkir
Fylkir1 - 2
Breidablik
Fylkir0 - 7
Breidablik
Breidablik2 - 0
Fylkir
Breidablik2 - 1
Fylkir
Breidablik4 - 1
Fylkir
Fylkir0 - 1
Breidablik
Breidablik4 - 3
FylkirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Breidablik
Breidablik1 - 3
Fram Reykjavik
Breidablik4 - 2
Stjarnan Gardabaer
Breidablik3 - 2
Akranes
Vikingur Reykjavik0 - 3
Breidablik
Breidablik2 - 1
Stjarnan Gardabaer
Breidablik2 - 2
Valur Reykjavik
Hafnarfjordur0 - 1
Breidablik
Breidablik2 - 0
Akranes
Breidablik5 - 3
HK Kópavogur
KA Akureyri2 - 3
BreidablikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fylkir
Fylkir1 - 3
Valur Reykjavik
Throttur Reykjavik2 - 0
Fylkir
Fram Reykjavik1 - 3
Fylkir
Vestri1 - 3
Fylkir
Fylkir0 - 1
KR Reykjavik
HK Kópavogur2 - 2
Fylkir
Fylkir1 - 3
KA Akureyri
Fram Reykjavik2 - 0
Fylkir
Fylkir0 - 6
Vikingur Reykjavik
Vestri0 - 0
FylkirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Breidablik
#11#21#30#41#58#60#70
Fylkir
#11#20#30#41#50#60#70
Grindavik
Fjolnir
UMF Njardvik
Volsungur husavik
IR Reykjavik
Thor Akureyri
Afturelding
Keflavik
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss